trú quân

Học thuật
Thân thiện
trú quân

Quân lính dừng lại ở nơi trú quân trên đường biên giới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạm dừng chân, đóng quân tạm thời: Hành động quân đội dừng lạimột địa điểm nào đó để nghỉ ngơi, chỉnh đốn hoặc chờ lệnh mới trong một khoảng thời gian nhất định, thường trên đường hành quân.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn quân quyết định trú quân tại một ngôi làng nhỏ ven đường.
    • Sau ba ngày hành quân liên tục, họ cần tìm nơi trú quân để lấy lại sức.
    • Địa điểm này rất thuận lợi để trú quân qua đêm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chọn nơi trú quân": quá trình lựa chọn địa điểm phù hợp để dừng chân, đóng quân tạm thời.
    • Việc chọn nơi trú quân an toàn cùng quan trọng đối với một đội quân.
  • "địa điểm trú quân": chỉ nơi cụ thể quân đội đang tạm đóng.
    • Địa điểm trú quân của họ được bố trí rất cẩn thận, đầy đủ nguồn nước.
Biến thể từ gần giống
  • Trú ẩn (động từ): tìm nơi ẩn náu, che chở (thường để tránh nguy hiểm, không chỉ dùng trong quân sự).
  • Đóng quân (động từ): bố trí quân độimột nơi nào đó trong một thời gian dài hơn hoặc tính chất ổn định hơn so với "trú quân".
  • Hạ trại (động từ): dựng trại để nghỉ lại, thường dùng cho các đoàn thể nhỏ hoặc trong các chuyến cắm trại.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm đóng quân: đóng quân trong thời gian ngắn, tạm thời.
  • Nghỉ chân (nghĩa rộng hơn, dùng cho mọi đối tượng): dừng lại để nghỉ ngơi trên đường đi.
Thành ngữ liên quan
  • "Đi đêm lắm ngày gặp ma, trú quân lâu ngày tan hàng": Một câu nói dân gian cảnh báo việc dừng chân quá lâumột nơi có thể dẫn đến sự lỏng lẻo kỷ luật suy giảm sức chiến đấu của quân đội.
trú quân

Quân lính dừng lại ở nơi trú quân trên đường biên giới.

  1. Nói nơi quân lính tạm dừng: Nơi trú quân trên đường biên giới.

Từ chứa "trú quân"